giám khảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chấm thi, người chấm điểm: "Giám khảo" là người có nhiệm vụ đánh giá, cho điểm hoặc xếp loại trong một kỳ thi, cuộc thi hoặc hội đồng chấm.
- Thành viên hội đồng giám khảo: "Giám khảo" còn chỉ một thành viên trong nhóm những người được giao nhiệm vụ chấm thi hoặc chấm giải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các giám khảo đang họp kín để thảo luận về điểm số của thí sinh.
- Vị giám khảo đó nổi tiếng là rất nghiêm khắc và công tâm.
- Ban giám khảo cuộc thi hùng biện gồm ba người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồi ghế giám khảo": giữ vai trò là người chấm thi, đánh giá.
- Lần đầu tiên, cô ấy được mời ngồi ghế giám khảo cho một cuộc thi quốc gia.
- "con mắt của giám khảo": chỉ sự đánh giá tinh tường, sắc sảo.
- Bài văn đã lọt vào con mắt của giám khảo nhờ lối viết sáng tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Ban giám khảo (danh từ): Nhóm, hội đồng gồm nhiều giám khảo.
- Ban giám khảo đã đưa ra kết quả chung cuộc.
- Giám định (động từ): Hành động xem xét, đánh giá chuyên môn (khác với "giám khảo" là danh từ chỉ người).
- Cần mời chuyên gia để giám định chất lượng công trình.
Từ đồng nghĩa
- Giám thị: Người coi thi, giám sát quá trình thi (khác với "giám khảo" là người chấm điểm).
- Người chấm thi: Cách giải thích nghĩa đen của từ.
- Giám định viên: Người có chuyên môn thực hiện việc giám định (thường trong lĩnh vực kỹ thuật, pháp y).
Các cụm từ liên quan
- Làm giám khảo: Đảm nhận vai trò giám khảo.
- Ông ấy đã nhiều lần làm giám khảo cho các cuộc thi khoa học.
- Ý kiến của giám khảo: Nhận xét, đánh giá từ phía người chấm.
- Ý kiến của giám khảo giúp thí sinh cải thiện kỹ năng.
Thành ngữ liên quan
- "Giám khảo tại tâm": (Thành ngữ ít phổ biến hơn) Tự mình đánh giá, phán xét lương tâm mình.
- Anh hãy tự làm giám khảo tại tâm xem việc mình làm là đúng hay sai.
- dt. Người chấm thi.